Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自然条件
[Tự Nhiên Điêu Kiện]
しぜんじょうけん
🔊
Danh từ chung
điều kiện tự nhiên
Hán tự
自
Tự
bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
条
Điêu
điều khoản
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục