自然数 [Tự Nhiên Số]

しぜんすう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

số tự nhiên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

フィボナッチすう自然しぜんかいのあちこちにかおす。
Số Fibonacci xuất hiện khắp nơi trong tự nhiên.