自然宗教 [Tự Nhiên Tông Giáo]
しぜんしゅうきょう
Danh từ chung
tôn giáo nguyên thủy
Danh từ chung
tôn giáo tự nhiên
Danh từ chung
tôn giáo nguyên thủy
Danh từ chung
tôn giáo tự nhiên