Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自然出産
[Tự Nhiên Xuất Sản]
しぜんしゅっさん
🔊
Danh từ chung
sinh con tự nhiên
Hán tự
自
Tự
bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
出
Xuất
ra ngoài
産
Sản
sản phẩm; sinh