自然人 [Tự Nhiên Nhân]
しぜんじん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Triết học
người tự nhiên; người chưa bị văn minh làm hỏng; người hoang dã cao quý
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
người tự nhiên; người vật lý
🔗 法人