Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自然の懐
[Tự Nhiên Hoài]
しぜんのふところ
🔊
Danh từ chung
vòng tay của thiên nhiên
Hán tự
自
Tự
bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo