Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自浄能力
[Tự Tịnh Năng Lực]
じじょうのうりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng tự thanh lọc
Hán tự
自
Tự
bản thân
浄
Tịnh
làm sạch
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực