Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自治会費
[Tự Trị Hội Phí]
じちかいひ
🔊
Danh từ chung
phí hội viên hiệp hội
Hán tự
自
Tự
bản thân
治
Trị
trị vì; chữa trị
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí