自治会 [Tự Trị Hội]

じちかい

Danh từ chung

hội đồng khu phố; hội đồng cư dân

Danh từ chung

hội đồng học sinh

🔗 学生自治会・がくせいじちかい

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その教師きょうし学生がくせい自治じち委員いいんかい決定けってい支持しじした。
Vị giáo viên đó đã ủng hộ quyết định của hội đồng sinh viên.