自殺的 [Tự Sát Đích]
じさつてき
Tính từ đuôi na
tự sát
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
自殺は絶望的な行為だ。
Tự sát là hành động tuyệt vọng.
勝つべくもない戦争に意図的に参加するなんて、自殺みたいなものである。
Tham gia một cuộc chiến không thể thắng được giống như tự sát.