Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自殖弱勢
[Tự Thực Nhược Thế]
じしょくじゃくせい
🔊
Danh từ chung
suy thoái do tự phối
Hán tự
自
Tự
bản thân
殖
Thực
tăng; nhân lên
弱
Nhược
yếu
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh