Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自撮り棒
[Tự Toát Bổng]
じどりぼう
🔊
Danh từ chung
gậy tự sướng
Hán tự
自
Tự
bản thân
撮
Toát
chụp ảnh
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ