自愛 [Tự Ái]

じあい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chăm sóc bản thân

JP:自愛じあいのほどおいのもうげます。

VI: Chúc bạn luôn chăm sóc bản thân.

🔗 ご自愛ください

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tự yêu bản thân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自愛じあいください。
Hãy chăm sóc bản thân.
くれぐれもご自愛じあいくださいませ。
Xin hãy chăm sóc bản thân thật tốt.