自得 [Tự Đắc]

じとく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tự mãn; tự hài lòng; tự thỏa mãn

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tự hiểu; tự nhận thức

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

bị trả giá cho hành động của mình

🔗 自業自得・じごうじとく