自律神経性運動失調 [Tự Luật Thần Kinh Tính Vận Động Thất Điều]
じりつしんけいせいうんどうしっちょう
Danh từ chung
mất điều hòa tự chủ
Danh từ chung
mất điều hòa tự chủ