自律的 [Tự Luật Đích]
じりつてき
Tính từ đuôi na
tự trị; tự động; tự duy trì; tự chỉ đạo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これは自律的な機械です。
Đây là một cỗ máy tự động.