Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自引き
[Tự Dẫn]
じびき
🔊
Danh từ chung
tự rút thăm trúng thưởng
Hán tự
自
Tự
bản thân
引
Dẫn
kéo; trích dẫn