自己PR [Tự Kỷ]
じこピーアール
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
quảng bá bản thân
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
quảng bá bản thân