Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己顕示欲
[Tự Kỷ Hiển Thị Dục]
じこけんじよく
🔊
Danh từ chung
khao khát nổi bật
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
顕
Hiển
xuất hiện; tồn tại
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
欲
Dục
khao khát; tham lam