Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己運動
[Tự Kỷ Vận Động]
じこうんどう
🔊
Danh từ chung
tự vận động
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc