Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己超越
[Tự Kỷ Siêu Việt]
じこちょうえつ
🔊
Danh từ chung
tự vượt qua
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam