自己評価 [Tự Kỷ Bình Giá]

じこひょうか

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tự đánh giá; tự nhận xét; tự xếp hạng; lòng tự trọng