自己組織化 [Tự Kỷ Tổ Chức Hóa]
じこそしきか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự tổ chức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự tổ chức