自己移植 [Tự Kỷ Di Thực]
じこいしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghép tự thân
🔗 自家移植
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghép tự thân
🔗 自家移植