自己破産 [Tự Kỷ Phá Sản]
じこはさん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phá sản cá nhân
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phá sản cá nhân