Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己目
[Tự Kỷ Mục]
じこもく
🔊
Danh từ chung
mục tiêu cá nhân
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm