Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己決定権
[Tự Kỷ Quyết Định Quyền]
じこけっていけん
🔊
Danh từ chung
quyền tự quyết
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi