Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己放任
[Tự Kỷ Phóng Nhâm]
じこほうにん
🔊
Danh từ chung
tự bỏ bê
🔗 セルフネグレクト
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm