自己採点 [Tự Kỷ Thải Điểm]
じこさいてん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự chấm điểm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự chấm điểm