Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己抗体
[Tự Kỷ Kháng Thể]
じここうたい
🔊
Danh từ chung
tự kháng thể
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh