Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己分析
[Tự Kỷ Phân Tích]
じこぶんせき
🔊
Danh từ chung
Tự phân tích
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
析
Tích
phân tích; chia