Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己像幻視
[Tự Kỷ Tượng Huyễn Thị]
じこぞうげんし
🔊
Danh từ chung
ảo giác tự thân
🔗 体外離脱
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
幻
Huyễn
ảo ảnh; tầm nhìn; giấc mơ; ảo tưởng; bóng ma
視
Thị
xem xét; nhìn