Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己像
[Tự Kỷ Tượng]
じこぞう
🔊
Danh từ chung
hình ảnh bản thân
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung