Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己催眠
[Tự Kỷ Thôi Miên]
じこさいみん
🔊
Danh từ chung
tự thôi miên
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ