Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己中心性
[Tự Kỷ Trung Tâm Tính]
じこちゅうしんせい
🔊
Danh từ chung
tính tự kỷ
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
心
Tâm
trái tim; tâm trí
性
Tính
giới tính; bản chất
Từ liên quan đến 自己中心性
利己主義者
りこしゅぎしゃ
người theo chủ nghĩa vị kỷ