Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自小作
[Tự Tiểu Tác]
じこさく
🔊
Danh từ chung
canh tác kết hợp
Hán tự
自
Tự
bản thân
小
Tiểu
nhỏ
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị