自家製 [Tự Gia Chế]

じかせい

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

tự làm

JP: あの老人ろうじん50年ごじゅうねん自家製じかせいウイスキーをつくっていた。

VI: Ông lão đó đã làm rượu whisky tự sản xuất được 50 năm.

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

làm tại chỗ; làm tại nhà; làm tại cơ sở

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは自家製じかせいのジャムです。
Đây là mứt tự làm.
自家製じかせいです。
Được làm tại nhà đấy.
このジャムは、自家製じかせいよ。
Mứt này là tự làm đấy.