自家中毒 [Tự Gia Trung Độc]
じかちゅうどく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
tự nhiễm độc; tự nhiễm độc máu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hội chứng nôn mửa theo chu kỳ
🔗 周期性嘔吐症