自宅警備員 [Tự Trạch Cảnh Bị Viên]

じたくけいびいん

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Từ hài hước, đùa cợt

người sống ẩn dật

nhân viên bảo vệ nhà riêng

🔗 引きこもり・ひきこもり