Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自宅安静
[Tự Trạch An Tĩnh]
じたくあんせい
🔊
Danh từ chung
nghỉ ngơi tại nhà
Hán tự
自
Tự
bản thân
宅
Trạch
nhà; nhà ở; nơi cư trú; nhà chúng tôi; chồng tôi
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
静
Tĩnh
yên tĩnh