自学 [Tự Học]

じがく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tự học; tự nghiên cứu

🔗 独学

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

🗣️ Phương ngữ Hokkaido

trường dạy lái xe

🔗 自動車学校