自国語 [Tự Quốc Ngữ]

じこくご

Danh từ chung

ngôn ngữ mẹ đẻ; tiếng mẹ đẻ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

インターネットを使つかって異国いこくまなぶものがいる一方いっぽう一日ついたち1$以下いからし自国じこくさえめないものがいる。
Một số người học ngoại ngữ qua Internet trong khi một số khác sống với chưa đầy 1 đô la một ngày và không thể đọc được ngôn ngữ của mình.