Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自動音声
[Tự Động Âm Thanh]
じどうおんせい
🔊
Danh từ chung
giọng nói tự động
Hán tự
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
声
Thanh
giọng nói