自動車税 [Tự Động Xa Thuế]

じどうしゃぜい

Danh từ chung

thuế ô tô; thuế xe cộ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

特別とくべつぜい輸入ゆにゅうされた自動車じどうしゃせられた。
Thuế đặc biệt đã được áp dụng lên những chiếc xe nhập khẩu.