自動車検査証 [Tự Động Xa Kiểm Tra Chứng]
じどうしゃけんさしょう
Danh từ chung
giấy chứng nhận kiểm tra ô tô
🔗 車検証
Danh từ chung
giấy chứng nhận kiểm tra ô tô
🔗 車検証