Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自動車工学
[Tự Động Xa Công Học]
じどうしゃこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật ô tô
Hán tự
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học