自動車化 [Tự Động Xa Hóa]
じどうしゃか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cơ giới hóa
🔗 モータリゼーション
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cơ giới hóa
🔗 モータリゼーション