自動的 [Tự Động Đích]

じどうてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Tính từ đuôi na

tự động

JP: コンピューター・システムは午後ごご8時はちじ自動的じどうてき停止ていしする。

VI: Hệ thống máy tính sẽ tự động ngừng hoạt động vào lúc 8 giờ tối.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ドアは自動的じどうてきひらいた。
Cánh cửa mở ra tự động.
その機械きかい自動的じどうてきうごく。
Cái máy đó hoạt động tự động.
このドアは自動的じどうてきかぎがかかる。
Cửa này khóa tự động.
このドアは自動的じどうてきにロックされます。
Cánh cửa này tự động khóa.
このスイッチをせば自動的じどうてきにカーテンがひらく。
Nếu bạn nhấn công tắc này, rèm sẽ tự động mở.
たいていの労働ろうどうしゃ毎年まいとし自動的じどうてき昇給しょうきゅうする。
Hầu hết công nhân thường được tăng lương tự động hàng năm.
ドアが自動的じどうてきまる。
Cửa tự động đóng lại.
ドアはそとると自動的じどうてきまります。
Cửa sẽ tự động đóng khi bạn ra ngoài.

Hán tự

Từ liên quan đến 自動的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 自動的
  • Cách đọc: じどうてき
  • Loại từ: Tính từ đuôi な; trạng từ với に (自動的に)
  • Nghĩa khái quát: tự động, diễn ra không cần thao tác thủ công
  • Lĩnh vực: CNTT, kỹ thuật, quy trình, hợp đồng/dịch vụ

2. Ý nghĩa chính

  • Vận hành tự động theo cơ chế/điều kiện định sẵn: 自動的に処理する, 自動的に更新される.
  • Diễn ra không cần can thiệp trực tiếp của con người ở mỗi bước.

3. Phân biệt

  • 自動的 (tính chất/ trạng thái “tự động”) vs 自動 (tự động – danh từ/tính từ danh từ: 自動ドア, 自動運転).
  • 自動化: quá trình làm cho trở thành tự động (automation).
  • 手動: thủ công, trái nghĩa thực hành.
  • 受動的: thụ động (không liên quan đến cơ chế tự động máy móc).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hình thức: 自動的な+名詞 / 自動的に+動詞受け身・自動詞.
  • Diễn tả trigger/điều kiện: 期限になると自動的に~, エラー時に自動的に~.
  • Văn bản kỹ thuật/dịch vụ: 自動的バックアップ, 自動的更新, 自動的課金.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
自動 Liên quan Tự động Dạng danh từ/tính từ danh từ
自動化 Liên quan Tự động hóa Quá trình chuyển sang tự động
自律的 Gần nghĩa Tự trị, tự vận hành Nhấn “tự chủ” hệ thống
手動 Đối nghĩa Thủ công Con người thao tác
手作業 Đối nghĩa Làm thủ công Cùng trường nghĩa với 手動

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 自: tự, bản thân.
  • 動: chuyển động.
  • 的: hậu tố biến thành tính từ (mang tính ~).
  • Ghép nghĩa: “mang tính tự chuyển động” → tự động.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả hệ thống, “tự động” không chỉ là không cần thao tác, mà còn bao hàm điều kiện kích hoạt, kiểm soát lỗi, và tính lặp lại. Vì vậy, 自動的に đi tốt với thể bị động/khả năng: 自動的に保存される, 配信される, 削除される.

8. Câu ví dụ

  • ボタンを押すとドアが自動的に開く。
    Bấm nút là cửa mở tự động.
  • このアプリは自動的にバックアップを取る。
    Ứng dụng này sao lưu tự động.
  • センサーが反応すると照明が自動的に点灯する。
    Khi cảm biến nhận tín hiệu, đèn sẽ bật tự động.
  • 期限を過ぎると契約が自動的に更新される。
    Hết hạn là hợp đồng được gia hạn tự động.
  • 支払いは毎月自動的に引き落とされる。
    Thanh toán bị trừ tự động mỗi tháng.
  • 警報は異常を検知すると自動的に鳴る。
    Báo động kêu tự động khi phát hiện bất thường.
  • フォーマットは自動的に整えられる。
    Định dạng được căn chỉnh tự động.
  • メールは指定フォルダへ自動的に振り分けられる。
    Email được phân loại vào thư mục chỉ định tự động.
  • 体温が下がると体は自動的に震えて熱を生む。
    Khi hạ thân nhiệt, cơ thể run để sinh nhiệt một cách tự động.
  • 認証に失敗すると自動的にロックされる。
    Nếu xác thực thất bại, sẽ bị khóa tự động.
💡 Giải thích chi tiết về từ 自動的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?