Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自動水栓
[Tự Động Thủy Xuyên]
じどうすいせん
🔊
Danh từ chung
vòi nước tự động
Hán tự
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
水
Thủy
nước
栓
Xuyên
nút; chốt