自動操舵 [Tự Động Thao Đà]
じどうそうだ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tự lái (thuyền); lái tự động
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tự lái (thuyền); lái tự động